Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 1/2054
Tháng 1/2054 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 1/2054
7 ngày tốt cho cưới hỏi: 09/01 (âm lịch 01/12) · 13/01 (âm lịch 05/12) · 14/01 (âm lịch 06/12) · 25/01 (âm lịch 17/12) · 26/01 (âm lịch 18/12) · 28/01 (âm lịch 20/12) · 31/01 (âm lịch 23/12)
13 ngày nên tránh: 01/01 (âm lịch 23/11) · 03/01 (âm lịch 25/11) · 05/01 (âm lịch 27/11) · 06/01 (âm lịch 28/11) · 07/01 (âm lịch 29/11) · 08/01 (âm lịch 30/11) · 11/01 (âm lịch 03/12) · 16/01 (âm lịch 08/12) · 18/01 (âm lịch 10/12) · 20/01 (âm lịch 12/12) · 22/01 (âm lịch 14/12) · 23/01 (âm lịch 15/12) · 27/01 (âm lịch 19/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2054
- Thứ sáu, 09/01/2054 Âm lịch 01/12 · Ngày Canh Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 13/01/2054 Âm lịch 05/12 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Vũ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong, Bát Chuyên · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 14/01/2054 Âm lịch 06/12 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 25/01/2054 Âm lịch 17/12 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương, Ngọc Vũ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 26/01/2054 Âm lịch 18/12 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 28/01/2054 Âm lịch 20/12 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 31/01/2054 Âm lịch 23/12 · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 1/2054
- Thứ năm, 01/01/2054 Âm lịch 23/11 · Ngày Nhâm Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 03/01/2054 Âm lịch 25/11 · Ngày Giáp Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 05/01/2054 Âm lịch 27/11 · Ngày Bính Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 06/01/2054 Âm lịch 28/11 · Ngày Đinh Mùi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 07/01/2054 Âm lịch 29/11 · Ngày Mậu Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 08/01/2054 Âm lịch 30/11 · Ngày Kỷ Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 11/01/2054 Âm lịch 03/12 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 16/01/2054 Âm lịch 08/12 · Ngày Đinh Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 18/01/2054 Âm lịch 10/12 · Ngày Kỷ Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 20/01/2054 Âm lịch 12/12 · Ngày Tân Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 22/01/2054 Âm lịch 14/12 · Ngày Quý Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 23/01/2054 Âm lịch 15/12 · Ngày Giáp Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 27/01/2054 Âm lịch 19/12 · Ngày Mậu Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi