Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 11/1908
Tháng 11/1908 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 11/1908
5 ngày tốt cho cưới hỏi: 09/11 (âm lịch 16/10) · 11/11 (âm lịch 18/10) · 15/11 (âm lịch 22/10) · 23/11 (âm lịch 30/10) · 29/11 (âm lịch 06/11)
10 ngày nên tránh: 03/11 (âm lịch 10/10) · 04/11 (âm lịch 11/10) · 05/11 (âm lịch 12/10) · 06/11 (âm lịch 13/10) · 16/11 (âm lịch 23/10) · 19/11 (âm lịch 26/10) · 21/11 (âm lịch 28/10) · 25/11 (âm lịch 02/11) · 27/11 (âm lịch 04/11) · 30/11 (âm lịch 07/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1908
- Thứ hai, 09/11/1908 Âm lịch 16/10 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 11/11/1908 Âm lịch 18/10 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 15/11/1908 Âm lịch 22/10 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 23/11/1908 Âm lịch 30/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 29/11/1908 Âm lịch 06/11 · Ngày Mậu Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Thiên Mã, Cát Kỳ, Yếu An · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Bạch Hổ, Tuế Bạc · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 11/1908
- Thứ ba, 03/11/1908 Âm lịch 10/10 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 04/11/1908 Âm lịch 11/10 · Ngày Quý Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 05/11/1908 Âm lịch 12/10 · Ngày Giáp Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 06/11/1908 Âm lịch 13/10 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 16/11/1908 Âm lịch 23/10 · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 19/11/1908 Âm lịch 26/10 · Ngày Mậu Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 21/11/1908 Âm lịch 28/10 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 25/11/1908 Âm lịch 02/11 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 27/11/1908 Âm lịch 04/11 · Ngày Bính Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 30/11/1908 Âm lịch 07/11 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi