Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 8/1908
Tháng 8/1908 có 8 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 8/1908
8 ngày tốt cho cưới hỏi: 06/08 (âm lịch 10/07) · 08/08 (âm lịch 12/07) · 11/08 (âm lịch 15/07) · 13/08 (âm lịch 17/07) · 17/08 (âm lịch 21/07) · 18/08 (âm lịch 22/07) · 20/08 (âm lịch 24/07) · 31/08 (âm lịch 05/08)
9 ngày nên tránh: 01/08 (âm lịch 05/07) · 07/08 (âm lịch 11/07) · 10/08 (âm lịch 14/07) · 12/08 (âm lịch 16/07) · 14/08 (âm lịch 18/07) · 22/08 (âm lịch 26/07) · 23/08 (âm lịch 27/07) · 25/08 (âm lịch 29/07) · 30/08 (âm lịch 04/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/1908
- Thứ năm, 06/08/1908 Âm lịch 10/07 · Ngày Quý Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 08/08/1908 Âm lịch 12/07 · Ngày Ất Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Bất Tương, Kim Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 11/08/1908 Âm lịch 15/07 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 13/08/1908 Âm lịch 17/07 · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Phúc Sinh · Sao xấu: Tử Khí, Tứ Kỵ, Cửu Hổ, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 17/08/1908 Âm lịch 21/07 · Ngày Giáp Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ, Âm Thác · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 18/08/1908 Âm lịch 22/07 · Ngày Ất Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương, Yếu An, Bảo Quang · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 20/08/1908 Âm lịch 24/07 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 31/08/1908 Âm lịch 05/08 · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Mã, Thời Dương, Sinh Khí, Bất Tương, Ngọc Vũ · Sao xấu: Tứ Hao, Bạch Hổ · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 8/1908
- Thứ bảy, 01/08/1908 Âm lịch 05/07 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 07/08/1908 Âm lịch 11/07 · Ngày Giáp Ngọ · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 10/08/1908 Âm lịch 14/07 · Ngày Đinh Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 12/08/1908 Âm lịch 16/07 · Ngày Kỷ Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 14/08/1908 Âm lịch 18/07 · Ngày Tân Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 22/08/1908 Âm lịch 26/07 · Ngày Kỷ Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 23/08/1908 Âm lịch 27/07 · Ngày Canh Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 25/08/1908 Âm lịch 29/07 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 30/08/1908 Âm lịch 04/08 · Ngày Đinh Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi