Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 2/1908

Tháng 2/1908 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 2/1908

6 ngày tốt cho cưới hỏi: 07/02 (âm lịch 06/01) · 10/02 (âm lịch 09/01) · 15/02 (âm lịch 14/01) · 19/02 (âm lịch 18/01) · 22/02 (âm lịch 21/01) · 27/02 (âm lịch 26/01)

9 ngày nên tránh: 02/02 (âm lịch 01/01) · 03/02 (âm lịch 02/01) · 04/02 (âm lịch 03/01) · 05/02 (âm lịch 04/01) · 13/02 (âm lịch 12/01) · 16/02 (âm lịch 15/01) · 17/02 (âm lịch 16/01) · 24/02 (âm lịch 23/01) · 26/02 (âm lịch 25/01)

Chi tiết các ngày tốt tháng 2/1908

  • Thứ sáu, 07/02/1908 Âm lịch 06/01 · Ngày Nhâm Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Dạm ngõ
  • Thứ hai, 10/02/1908 Âm lịch 09/01 · Ngày Ất Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Ngũ Mộ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 15/02/1908 Âm lịch 14/01 · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Bất Tương, Ích Hậu, Thanh Long · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 19/02/1908 Âm lịch 18/01 · Ngày Giáp Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Lục Nghi, Kim Đường, Kim Quỹ · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 22/02/1908 Âm lịch 21/01 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 27/02/1908 Âm lịch 26/01 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Thiên Ân, Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Tứ Hao · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 2/1908

  • Chủ nhật, 02/02/1908 Âm lịch 01/01 · Ngày Đinh Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 03/02/1908 Âm lịch 02/01 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 04/02/1908 Âm lịch 03/01 · Ngày Kỷ Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 05/02/1908 Âm lịch 04/01 · Ngày Canh Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 13/02/1908 Âm lịch 12/01 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 16/02/1908 Âm lịch 15/01 · Ngày Tân Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 17/02/1908 Âm lịch 16/01 · Ngày Nhâm Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 24/02/1908 Âm lịch 23/01 · Ngày Kỷ Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 26/02/1908 Âm lịch 25/01 · Ngày Tân Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com