Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 12/1895
Tháng 12/1895 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 12/1895
4 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/12 (âm lịch 15/10) · 08/12 (âm lịch 22/10) · 11/12 (âm lịch 25/10) · 20/12 (âm lịch 05/11)
10 ngày nên tránh: 03/12 (âm lịch 17/10) · 05/12 (âm lịch 19/10) · 07/12 (âm lịch 21/10) · 09/12 (âm lịch 23/10) · 17/12 (âm lịch 02/11) · 21/12 (âm lịch 06/11) · 23/12 (âm lịch 08/11) · 28/12 (âm lịch 13/11) · 29/12 (âm lịch 14/11) · 30/12 (âm lịch 15/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/1895
- Chủ nhật, 01/12/1895 Âm lịch 15/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 08/12/1895 Âm lịch 22/10 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Tam Tang · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 11/12/1895 Âm lịch 25/10 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Mộ, Thiên Lao · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 20/12/1895 Âm lịch 05/11 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 12/1895
- Thứ ba, 03/12/1895 Âm lịch 17/10 · Ngày Giáp Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 05/12/1895 Âm lịch 19/10 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 07/12/1895 Âm lịch 21/10 · Ngày Mậu Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 09/12/1895 Âm lịch 23/10 · Ngày Canh Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 17/12/1895 Âm lịch 02/11 · Ngày Mậu Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 21/12/1895 Âm lịch 06/11 · Ngày Nhâm Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 23/12/1895 Âm lịch 08/11 · Ngày Giáp Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 28/12/1895 Âm lịch 13/11 · Ngày Kỷ Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 29/12/1895 Âm lịch 14/11 · Ngày Canh Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 30/12/1895 Âm lịch 15/11 · Ngày Tân Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi