Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 11/1895
Tháng 11/1895 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 11/1895
5 ngày tốt cho cưới hỏi: 06/11 (âm lịch 20/09) · 15/11 (âm lịch 29/09) · 17/11 (âm lịch 01/10) · 19/11 (âm lịch 03/10) · 23/11 (âm lịch 07/10)
6 ngày nên tránh: 01/11 (âm lịch 15/09) · 08/11 (âm lịch 22/09) · 14/11 (âm lịch 28/09) · 24/11 (âm lịch 08/10) · 27/11 (âm lịch 11/10) · 29/11 (âm lịch 13/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1895
- Thứ tư, 06/11/1895 Âm lịch 20/09 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 15/11/1895 Âm lịch 29/09 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Đức, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú, Kim Đường · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Du Họa, Ngũ Hư, Thiên Lao · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 17/11/1895 Âm lịch 01/10 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 19/11/1895 Âm lịch 03/10 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 23/11/1895 Âm lịch 07/10 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 11/1895
- Thứ sáu, 01/11/1895 Âm lịch 15/09 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 08/11/1895 Âm lịch 22/09 · Ngày Kỷ Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 14/11/1895 Âm lịch 28/09 · Ngày Ất Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 24/11/1895 Âm lịch 08/10 · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 27/11/1895 Âm lịch 11/10 · Ngày Mậu Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 29/11/1895 Âm lịch 13/10 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi