Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 9/1879
Tháng 9/1879 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 9/1879
4 ngày tốt cho cưới hỏi: 02/09 (âm lịch 16/07) · 06/09 (âm lịch 20/07) · 07/09 (âm lịch 21/07) · 12/09 (âm lịch 26/07)
15 ngày nên tránh: 01/09 (âm lịch 15/07) · 03/09 (âm lịch 17/07) · 05/09 (âm lịch 19/07) · 09/09 (âm lịch 23/07) · 13/09 (âm lịch 27/07) · 14/09 (âm lịch 28/07) · 16/09 (âm lịch 01/08) · 20/09 (âm lịch 05/08) · 22/09 (âm lịch 07/08) · 23/09 (âm lịch 08/08) · 25/09 (âm lịch 10/08) · 26/09 (âm lịch 11/08) · 27/09 (âm lịch 12/08) · 28/09 (âm lịch 13/08) · 30/09 (âm lịch 15/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/1879
- Thứ ba, 02/09/1879 Âm lịch 16/07 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 06/09/1879 Âm lịch 20/07 · Ngày Nhâm Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 07/09/1879 Âm lịch 21/07 · Ngày Quý Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương, Yếu An · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 12/09/1879 Âm lịch 26/07 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Hại, Huyết Kỵ, Thiên Lao · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 9/1879
- Thứ hai, 01/09/1879 Âm lịch 15/07 · Ngày Đinh Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 03/09/1879 Âm lịch 17/07 · Ngày Kỷ Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 05/09/1879 Âm lịch 19/07 · Ngày Tân Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Đính ước
- Thứ ba, 09/09/1879 Âm lịch 23/07 · Ngày Ất Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 13/09/1879 Âm lịch 27/07 · Ngày Kỷ Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 14/09/1879 Âm lịch 28/07 · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 16/09/1879 Âm lịch 01/08 · Ngày Nhâm Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 20/09/1879 Âm lịch 05/08 · Ngày Bính Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 22/09/1879 Âm lịch 07/08 · Ngày Mậu Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ ba, 23/09/1879 Âm lịch 08/08 · Ngày Kỷ Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 25/09/1879 Âm lịch 10/08 · Ngày Tân Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 26/09/1879 Âm lịch 11/08 · Ngày Nhâm Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 27/09/1879 Âm lịch 12/08 · Ngày Quý Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 28/09/1879 Âm lịch 13/08 · Ngày Giáp Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 30/09/1879 Âm lịch 15/08 · Ngày Bính Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi