Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 10/1807

Tháng 10/1807 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 10/1807

5 ngày tốt cho cưới hỏi: 06/10 (âm lịch 06/09) · 07/10 (âm lịch 07/09) · 19/10 (âm lịch 19/09) · 22/10 (âm lịch 22/09) · 23/10 (âm lịch 23/09)

13 ngày nên tránh: 02/10 (âm lịch 02/09) · 04/10 (âm lịch 04/09) · 08/10 (âm lịch 08/09) · 10/10 (âm lịch 10/09) · 11/10 (âm lịch 11/09) · 13/10 (âm lịch 13/09) · 14/10 (âm lịch 14/09) · 24/10 (âm lịch 24/09) · 25/10 (âm lịch 25/09) · 26/10 (âm lịch 26/09) · 27/10 (âm lịch 27/09) · 30/10 (âm lịch 30/09) · 31/10 (âm lịch 01/10)

Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1807

  • Thứ ba, 06/10/1807 Âm lịch 06/09 · Ngày Giáp Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Lục Hợp, Bất Tương, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 07/10/1807 Âm lịch 07/09 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Phổ Hộ · Sao xấu: Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 19/10/1807 Âm lịch 19/09 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 22/10/1807 Âm lịch 22/09 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 23/10/1807 Âm lịch 23/09 · Ngày Tân Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 10/1807

  • Thứ sáu, 02/10/1807 Âm lịch 02/09 · Ngày Canh Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 04/10/1807 Âm lịch 04/09 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 08/10/1807 Âm lịch 08/09 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 10/10/1807 Âm lịch 10/09 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 11/10/1807 Âm lịch 11/09 · Ngày Kỷ Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 13/10/1807 Âm lịch 13/09 · Ngày Tân Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ tư, 14/10/1807 Âm lịch 14/09 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 24/10/1807 Âm lịch 24/09 · Ngày Nhâm Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 25/10/1807 Âm lịch 25/09 · Ngày Quý Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 26/10/1807 Âm lịch 26/09 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 27/10/1807 Âm lịch 27/09 · Ngày Ất Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 30/10/1807 Âm lịch 30/09 · Ngày Mậu Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 31/10/1807 Âm lịch 01/10 · Ngày Kỷ Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

chucmungnammoi.com