Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 2/1807
Tháng 2/1807 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 2/1807
6 ngày tốt cho cưới hỏi: 08/02 (âm lịch 02/01) · 11/02 (âm lịch 05/01) · 16/02 (âm lịch 10/01) · 20/02 (âm lịch 14/01) · 23/02 (âm lịch 17/01) · 28/02 (âm lịch 22/01)
11 ngày nên tránh: 01/02 (âm lịch 24/12) · 02/02 (âm lịch 25/12) · 04/02 (âm lịch 27/12) · 05/02 (âm lịch 28/12) · 06/02 (âm lịch 29/12) · 13/02 (âm lịch 07/01) · 15/02 (âm lịch 09/01) · 24/02 (âm lịch 18/01) · 25/02 (âm lịch 19/01) · 26/02 (âm lịch 20/01) · 27/02 (âm lịch 21/01)
Chi tiết các ngày tốt tháng 2/1807
- Chủ nhật, 08/02/1807 Âm lịch 02/01 · Ngày Giáp Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Lục Nghi, Kim Đường, Kim Quỹ · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 11/02/1807 Âm lịch 05/01 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 16/02/1807 Âm lịch 10/01 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Thiên Ân, Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Tứ Hao · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 20/02/1807 Âm lịch 14/01 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ hai, 23/02/1807 Âm lịch 17/01 · Ngày Kỷ Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 28/02/1807 Âm lịch 22/01 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Ích Hậu, Thanh Long · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Tứ Kỵ, Bát Long, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 2/1807
- Chủ nhật, 01/02/1807 Âm lịch 24/12 · Ngày Đinh Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 02/02/1807 Âm lịch 25/12 · Ngày Mậu Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 04/02/1807 Âm lịch 27/12 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 05/02/1807 Âm lịch 28/12 · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 06/02/1807 Âm lịch 29/12 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 13/02/1807 Âm lịch 07/01 · Ngày Kỷ Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 15/02/1807 Âm lịch 09/01 · Ngày Tân Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 24/02/1807 Âm lịch 18/01 · Ngày Canh Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 25/02/1807 Âm lịch 19/01 · Ngày Tân Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 26/02/1807 Âm lịch 20/01 · Ngày Nhâm Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 27/02/1807 Âm lịch 21/01 · Ngày Quý Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi