Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 8/1807

Tháng 8/1807 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 8/1807

7 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/08 (âm lịch 28/06) · 07/08 (âm lịch 04/07) · 08/08 (âm lịch 05/07) · 10/08 (âm lịch 07/07) · 19/08 (âm lịch 16/07) · 25/08 (âm lịch 22/07) · 27/08 (âm lịch 24/07)

10 ngày nên tránh: 03/08 (âm lịch 30/06) · 04/08 (âm lịch 01/07) · 12/08 (âm lịch 09/07) · 13/08 (âm lịch 10/07) · 15/08 (âm lịch 12/07) · 20/08 (âm lịch 17/07) · 24/08 (âm lịch 21/07) · 26/08 (âm lịch 23/07) · 28/08 (âm lịch 25/07) · 29/08 (âm lịch 26/07)

Chi tiết các ngày tốt tháng 8/1807

  • Thứ bảy, 01/08/1807 Âm lịch 28/06 · Ngày Mậu Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Bất Tương, Yếu An, Thanh Long · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 07/08/1807 Âm lịch 04/07 · Ngày Giáp Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thời Đức, Thiên Mã, Phổ Hộ · Sao xấu: Thiên Cương, Ngũ Hư, Bát Phong, Bạch Hổ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 08/08/1807 Âm lịch 05/07 · Ngày Ất Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương, Yếu An, Bảo Quang · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 10/08/1807 Âm lịch 07/07 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 19/08/1807 Âm lịch 16/07 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 25/08/1807 Âm lịch 22/07 · Ngày Nhâm Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Thủ Nhật · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 27/08/1807 Âm lịch 24/07 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Dương, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 8/1807

  • Thứ hai, 03/08/1807 Âm lịch 30/06 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 04/08/1807 Âm lịch 01/07 · Ngày Tân Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 12/08/1807 Âm lịch 09/07 · Ngày Kỷ Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 13/08/1807 Âm lịch 10/07 · Ngày Canh Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 15/08/1807 Âm lịch 12/07 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 20/08/1807 Âm lịch 17/07 · Ngày Đinh Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 24/08/1807 Âm lịch 21/07 · Ngày Tân Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 26/08/1807 Âm lịch 23/07 · Ngày Quý Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 28/08/1807 Âm lịch 25/07 · Ngày Ất Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 29/08/1807 Âm lịch 26/07 · Ngày Bính Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ

chucmungnammoi.com