Chúc Mừng Năm Mới

Sống & yêu thương

Mẫu câu tiếng Trung giao tiếp cơ bản cho người mới bắt đầu

Người mới học tiếng Trung thường đọc hàng chục danh sách câu mẫu mà vẫn lúng túng khi mở lời. Bộ mẫu câu tiếng Trung dưới đây nhóm theo chủ đề chào hỏi, giới thiệu, mua sắm, nhà hàng, công sở, kèm phiên âm để dùng trong từng tình huống cụ thể.

13 phút đọc

Học giao tiếp tiếng Trung cơ bản không bắt đầu từ ngữ pháp khó, mà từ những câu ngắn dùng được ngay trong buổi gặp đầu tiên.

Nhiều người sưu tầm cả trăm câu trên mạng rồi vẫn im lặng khi đứng trước người thật, vì câu nằm trong sổ tay chứ chưa nằm trong miệng. Cách khắc phục là học theo từng nhóm tình huống, đọc to theo phiên âm và tự đóng vai cả hai phía hội thoại. Bộ câu dưới đây đi theo đúng trật tự ấy, từ lời chào đầu tiên tới lúc gõ tin nhắn hỏi shop miễn phí vận chuyển.

Học mẫu câu tiếng Trung từ đâu cho hiệu quả

Giao tiếp tiếng Trung cơ bản là dùng những câu ngắn sẵn có để xử lý tình huống đời thường: chào hỏi, hỏi thăm sức khỏe, giới thiệu bản thân, mua hàng, ăn uống. Người mới chỉ cần biết chào, hỏi sức khỏe và khai tên mình là đã tạo được ấn tượng tốt trong lần gặp đầu.

Cách học hiệu quả là chia nhỏ theo chủ đề quen thuộc mỗi ngày, từ chào hỏi, giới thiệu bản thân, trao đổi thông tin đến mua sắm và đi lại.1 Mỗi câu nên học kèm phiên âm để phát âm chuẩn, cùng dịch nghĩa tiếng Việt để ghi nhớ và thực hành ngay.1

Lộ trình gợi ý gồm bốn bước. Bước một là xây nền phát âm với phiên âm Pinyin và thanh điệu. Bước hai là làm quen chữ Hán cơ bản cùng từ vựng theo chủ đề. Bước ba là nắm ngữ pháp cốt lõi như cách đặt câu hỏi. Bước cuối cùng là thực hành nghe nói.

Tuy nhiên, có một việc phải làm trước khi học câu: nắm thanh điệu. Tiếng Trung Phổ thông có bốn thanh chính, sai thanh là đổi nghĩa hoàn toàn. Cùng một âm ma, đọc thanh 1 là mẹ, thanh 2 là tê, thanh 3 là ngựa, thanh 4 là mắng.3 Vì thế mỗi mẫu câu tiếng Trung dưới đây đều ghi phiên âm kèm dấu thanh. Hãy đọc to theo phiên âm thay vì chỉ nhìn lướt qua.

Mẫu câu tiếng Trung chào hỏi

Câu chào cơ bản nhất của tiếng Trung là ni hao, nghĩa là xin chào. Người Trung còn hỏi thăm nhau bằng câu bạn ăn cơm chưa, một kiểu xã giao gần giống người Việt hỏi đã ăn gì chưa.

Chào theo buổi trong ngày có ba mức. Chào buổi sáng là zaoshang hao, nói gọn còn lại chữ zao. Chào buổi trưa là zhongwu hao, chào buổi tối là wanshang hao. Chữ hao là hòn đá tảng của nhóm này: đặt sau danh từ chỉ người hoặc chỉ thời gian, ta có ngay một lời chào.

Chào theo người đối diện cũng theo công thức tương tự. Ye ye hao là chào ông nội, nai nai hao là chào bà nội. Ba ba hao dành cho bố, ma ma hao dành cho mẹ, lao shi hao để chào thầy cô, còn da jia hao là chào mọi người. Người Việt vốn quen gọi theo vai vế, nên nhóm này rất dễ nhớ.

Có một chi tiết phát âm hay bị bỏ qua: ni hao thực tế đọc là ni hao với thanh 2 ở âm thứ nhất. Khi hai thanh 3 đứng liền nhau, thanh 3 đầu tiên biến thành thanh 2.3

Khi tạm biệt, ngoài zai jian, người Trung còn dùng man zou, nghĩa là đi cẩn thận. Hui tou jian là hẹn gặp lại, bao chi lian xi là giữ liên lạc nhé, yi lu shun feng là thuận buồm xuôi gió.

Bà tóc bạc xách giỏ rau đứng nói chuyện với người đàn ông đạp xe trên con hẻm tường vàng, hai bên trồng cây, sáng sớm
Ảnh minh họa

Giới thiệu bản thân

Giới thiệu bản thân là nhóm câu dùng ngay trong lần gặp đầu. Công thức đơn giản nhất là wo jiao, nghĩa là tôi tên là, chỉ cần điền tên mình vào sau.

Ví dụ một đoạn mở lời hoàn chỉnh: wo jiao Lin Na, tôi tên Lâm Na. Tiếp theo là câu wo shi Yue nan ren, tôi là người Việt Nam. Cuối cùng là hen gao xing ren shi ni, rất vui được làm quen với bạn. Ba câu ngắn này đủ để người đối diện biết tên, quê quán và cảm nhận thiện chí của người nói.

Nếu muốn trang trọng hơn khi hỏi tên người khác, có hai cách được xem là lịch sự: nin gui xing là xin hỏi bạn họ gì, còn zen me cheng hu là xưng hô với bạn thế nào.

Hỏi tuổi thì phân theo đối tượng. Ni ji sui le dùng với trẻ em, nghĩa là cháu mấy tuổi rồi. Ni duo da nian ji le dùng với người lớn tuổi, nghĩa là bác năm nay bao nhiêu tuổi rồi.

Người mới học nên thuộc sẵn hai câu nói về khả năng ngôn ngữ của mình. Câu thứ nhất: wo bu hui shuo zhong wen, tôi không biết nói tiếng Trung. Câu thứ hai: wo hui shuo yi dian zhong wen, tôi biết nói một chút. Nói câu này trước, người đối diện sẽ chậm lại và chọn từ dễ hơn.

Đọc thêm: Kỹ năng giao tiếp cơ bản gồm gì và rèn luyện được ngay trong ngày

Hỏi thăm và trả lời

Nhóm câu hỏi thăm giúp cuộc trò chuyện không bị chết đứng. Ni hao ma là bạn khỏe không, đáp lại bằng wo hen hao, tôi rất khỏe.

Nhóm hỏi thông tin cá nhân gồm ba câu. Muốn hỏi tên thì nói ni jiao shen me ming zi, nghĩa là cậu tên là gì. Muốn hỏi tuổi, dùng câu ni jin nian duo da, năm nay cậu bao nhiêu tuổi. Câu ni lai zi na li hỏi cậu đến từ đâu. Đi kèm là hai câu xã giao: hen gao xing jian dao ni, rất vui được gặp bạn, và hao jiu bu jian, lâu lắm không gặp.

Hỏi giờ và ngày tháng cũng thuộc nhóm câu cần thuộc lòng nếu muốn giao tiếp trôi chảy. Xian zai ji dian là bây giờ mấy giờ. Đáp lại có xian zai liang dian, bây giờ hai giờ, hoặc câu bây giờ là 9 giờ rưỡi.

Hỏi ngày thì có jin tian xing qi ji, hôm nay thứ mấy, và jin tian ji hao, hôm nay ngày mấy.

Chưa nghe rõ thì đừng gật bừa. Hãy nói câu qing man yi dian, nghĩa là xin nói chậm lại, hoặc câu qing zai shuo yi bian, xin nói lại lần nữa. Cặp câu này cứu người mới học trong phần lớn các cuộc hội thoại thật.

Hai người trẻ mặc áo trắng ngồi đối diện bên bàn tròn, một người rót trà từ ấm đất, trên bàn có hai tách và đĩa hạt
Ảnh minh họa

Mua sắm và cách hiểu giảm giá

Mua sắm là tình huống người Việt hay gặp nhất khi dùng tiếng Trung, từ chợ đến các sàn thương mại điện tử như Taobao. Câu hỏi giá kinh điển là zhe ge duo shao qian, nghĩa là cái này bao nhiêu tiền. Muốn hỏi cụ thể thì ghép tên món đồ vào trước, như câu zhe jian chen shan duo shao qian, cái áo sơ mi này bao nhiêu tiền.

Khi muốn thử đồ, nói wo ke yi shi chuan zhe ge ma, tôi có thể thử cái này không. Nếu mặc không vừa thì có hai câu sẵn: zhe ge tai jin le là cái này quá chật, còn zhe ge tai song le là cái này quá rộng. Chốt đơn dùng câu wo yao zhe ge, tôi muốn cái này. Muốn đổi thì nói wo yao huan ling yi ge, tôi muốn đổi một cái khác.

Điểm khiến nhiều người Việt hiểu nhầm nhất là cách ghi giảm giá của người Trung. Mức “ba zhe” nghĩa là giảm 20%, tức người mua trả 80% giá. Khi người bán đề nghị một mức zhe nào đó, con số phía sau là phần trăm giá phải trả, không phải phần trăm được giảm. Nhớ rõ điều này để không tính nhầm tiền khi mặc cả.

Muốn mặc cả, nói na me gui a, gei wo da ge zhe ba, nghĩa là đắt thế, giảm giá cho tôi đi, kèm câu pian yi yi dian, rẻ hơn một chút.

Vài câu hỏi thêm rất thực dụng. Câu gai chan pin hai you qi ta yan se ma nghĩa là sản phẩm này có màu khác không. Câu ke yi shua ka ma nghĩa là tôi có thể dùng thẻ không.

Đọc thêm: Tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu từ con số 0

Giao tiếp tại nhà hàng

Vào nhà hàng, gọi phục vụ bằng fu wu yuan, dian cai, nghĩa là phục vụ ơi, cho tôi gọi món. Muốn xem món gì thì nói qing gei wo cai dan, vui lòng cho tôi xem thực đơn.

Hỏi gợi ý món bằng câu jin tian de te se cai shi shen me, hôm nay có món gì đặc biệt. Ăn xong khen bằng wei dao hen bu cuo, mùi vị rất ngon. Gọi thanh toán chỉ cần một chữ mai dan.

Xin lỗi và cảm ơn là cặp câu dùng nhiều nhất trong ngày, thuộc nhóm câu giao tiếp tiếng Trung cơ bản ai cũng cần. Xie xie là cảm ơn, bu ke qi là không có gì. Dui bu qi là xin lỗi, còn mei guan xi nghĩa là không sao. Qing là xin vui lòng, qing wen là xin hỏi. Kết bữa ăn bằng lời cảm ơn với nhân viên phục vụ là cách người Việt và người Trung đều thấy tự nhiên.

Bàn tròn gỗ có nồi đất bốc hơi, đĩa xanh rau xào, hai chén cơm trắng, cuốn sổ đóng úp, bóng đèn treo và tường gạch men
Ảnh minh họa

Công sở và chat với shop

Với người đi làm, giao tiếp tiếng Trung cơ bản nơi công sở mở ra một lớp từ vựng riêng. Trường Cao đẳng Quốc tế Sài Gòn từng tổng hợp các mẫu câu tiếng Trung giao tiếp trong công việc. Ban gong shi là văn phòng, lao ban là sếp, tong shi là đồng nghiệp. Xia ban là tan ca, qing jia là xin nghỉ phép, bing jia là nghỉ ốm.

Trong bộ từ vựng công sở do Trường Cao đẳng Quốc tế Sài Gòn tổng hợp, còn có jie gu là sa thải, chu xi là dự họp, huan ban là đổi ca, zhi ban là trực ban, mi shu là thư ký.

Vài câu dùng được ngay trong giờ làm. Mở đầu cuộc họp bằng câu wo xuan bu hui yi kai shi, nghĩa là tôi tuyên bố cuộc họp bắt đầu. Sau đó hỏi ren dao qi le ma, mọi người đã đến đủ chưa.

Nhờ đồng nghiệp pha cà phê thì nói câu ma fan ni bang wo pao yi bei ka fei, nghĩa là phiền bạn pha giúp tôi một ly cà phê. Máy photocopy kẹt giấy cũng có câu sẵn: fu yin ji ka zhi le, ni bang wo kan yi xia, nghĩa là máy bị kẹt giấy rồi, anh xem giúp tôi với. Muốn đề nghị sếp tăng lương, dùng câu nin ke yi ba wo xin shui jia yi dian ma, nghĩa là sếp có thể tăng lương cho em một chút được không.

Khi đàm phán thương mại, mở đầu bằng chào hỏi, giới thiệu bản thân và cảm ơn đối tác đã dành thời gian gặp sẽ tạo thiện cảm ngay từ đầu. Hai từ cần nhớ là xun jia, hỏi giá, và huan jia, trả giá. Khi thương lượng, bên mua nên đề nghị tăng số lượng đặt hàng để đổi lấy chiết khấu. Cũng được viện lý do giá vượt ngân sách hoặc hứa ký hợp đồng dài hạn để đề nghị giảm giá. Dịch vụ đóng gói và vận chuyển hàng hóa gọi là bao yun.

Trong khi đó, chat mua hàng online với shop Trung Quốc lại có bộ mẫu câu tiếng Trung riêng. Khi order trên Taobao, người mua mở đầu bằng zai ma qin, nghĩa là bạn có đó không. Hỏi hàng thì có câu hỏi sản phẩm này làm từ chất liệu gì, và yan se qi quan ma, có đủ màu không.

Mặc cả có thể gõ câu tai gui le, nghĩa là đắt quá. Muốn chiết khấu, gõ câu neng gei wo ge zhe kou ma, nghĩa là chiết khấu cho tôi được không? Muốn shop miễn phí vận chuyển, gõ câu ke yi mian you ma, nghĩa là có thể miễn phí vận chuyển cho tôi không.

Khiếu nại thì dùng câu wo hai mei shou dao huo ne qin, nghĩa là tôi vẫn chưa nhận được đơn hàng. Muốn trả hoặc đổi hàng, hỏi ke yi tui huo huo huan huo ma, nghĩa là tôi có thể trả hoặc đổi hàng không? Câu chan pin huai le nghĩa là sản phẩm bị hỏng rồi. Cả bộ câu này đều ngắn, dễ nhớ, phù hợp để gõ tin nhắn nhanh khi mua hàng xuyên biên giới.

Bài viết thuộc Góc đọc Xuân của Chúc Mừng Năm Mới.

Hỏi đáp nhanh

Cần đạt trình độ HSK bao nhiêu để dùng tiếng Trung trong công việc?

Theo lộ trình của trung tâm Hán Ngữ Trần Kiến, giai đoạn sơ cấp HSK 1 gồm 150 từ vựng, 15 cấu trúc ngữ pháp cơ bản và giao tiếp tình huống cơ bản, hoàn thành trong 1,5 tháng.4 HSK 2 gồm 300 từ vựng và 30 chủ điểm ngữ pháp, thêm 1,5 tháng nữa.4 Với người đi làm, mức HSK 2 trở lên là nền đủ để bắt đầu xử lý các tình huống giao tiếp tiếng Trung cơ bản tại công sở, còn đàm phán thương mại đòi hỏi luyện thêm nhóm câu chuyên ngành.

Có nên học thuộc mẫu câu và làm sao để luyện phản xạ khi giao tiếp?

Học thuộc câu mẫu là bước khởi đầu hợp lý, nhưng phản xạ chỉ hình thành khi câu được dùng trong tình huống thật. Theo phương án của các khóa giao tiếp tiếng Trung, thời lượng 80% dành cho luyện phản xạ nghe nói và 20% cho nhận diện chữ Hán, mỗi khóa 12 tuần. Sau một khóa, học viên có thể nghe nói các chủ đề cơ bản, sau hai khóa có thể thi bằng HSK 2.4 Cách áp dụng là chọn mỗi ngày một tình huống, ví dụ mua hàng, rồi tự đóng vai cả hai phía bằng các câu đã học.

Học mẫu câu có đủ để giao tiếp không, cần học thêm gì?

Chưa đủ. Mẫu câu tiếng Trung giúp có sẵn câu để nói, nhưng để hiểu người bản xứ và đáp lại linh hoạt, người học cần thêm nền phát âm với Pinyin, thanh điệu và quy tắc biến điệu. Ngữ pháp cốt lõi cũng phải nắm, như cách đặt câu hỏi với ma, shen me, shei, nar. Thời gian thành thạo khác nhau với mỗi người, tùy khả năng học tập, thời gian đầu tư và phương pháp.4

Nguồn tham khảo

chucmungnammoi.com