Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 9/2195
Tháng 9/2195 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 9/2195
4 ngày tốt cho xuất hành: 01/09 (âm lịch 27/07) · 04/09 (âm lịch 01/08) · 10/09 (âm lịch 07/08) · 22/09 (âm lịch 19/08)
4 ngày nên tránh: 06/09 (âm lịch 03/08) · 15/09 (âm lịch 12/08) · 18/09 (âm lịch 15/08) · 30/09 (âm lịch 27/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/2195
- Thứ ba, 01/09/2195 Âm lịch 27/07 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Dương, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 04/09/2195 Âm lịch 01/08 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Ích Hậu, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Chu Tước, Ngũ Hư, Thất Phù · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 10/09/2195 Âm lịch 07/08 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 22/09/2195 Âm lịch 19/08 · Ngày Ất Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 9/2195
- Chủ nhật, 06/09/2195 Âm lịch 03/08 · Ngày Kỷ Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 15/09/2195 Âm lịch 12/08 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 18/09/2195 Âm lịch 15/08 · Ngày Tân Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 30/09/2195 Âm lịch 27/08 · Ngày Quý Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành