Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 1/2195
Tháng 1/2195 có 6 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 1/2195
6 ngày tốt cho xuất hành: 07/01 (âm lịch 27/11) · 10/01 (âm lịch 30/11) · 12/01 (âm lịch 02/12) · 15/01 (âm lịch 05/12) · 24/01 (âm lịch 14/12) · 31/01 (âm lịch 21/12)
7 ngày nên tránh: 02/01 (âm lịch 22/11) · 06/01 (âm lịch 26/11) · 09/01 (âm lịch 29/11) · 18/01 (âm lịch 08/12) · 21/01 (âm lịch 11/12) · 22/01 (âm lịch 12/12) · 28/01 (âm lịch 18/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2195
- Thứ tư, 07/01/2195 Âm lịch 27/11 · Ngày Đinh Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 10/01/2195 Âm lịch 30/11 · Ngày Canh Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Kính An, Giải Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 12/01/2195 Âm lịch 02/12 · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 15/01/2195 Âm lịch 05/12 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 24/01/2195 Âm lịch 14/12 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Dương Đức, Ngũ Phú, Sinh Khí · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 31/01/2195 Âm lịch 21/12 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 1/2195
- Thứ sáu, 02/01/2195 Âm lịch 22/11 · Ngày Nhâm Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 06/01/2195 Âm lịch 26/11 · Ngày Bính Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 09/01/2195 Âm lịch 29/11 · Ngày Kỷ Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 18/01/2195 Âm lịch 08/12 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 21/01/2195 Âm lịch 11/12 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 22/01/2195 Âm lịch 12/12 · Ngày Nhâm Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 28/01/2195 Âm lịch 18/12 · Ngày Mậu Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành