Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 12/2195
Tháng 12/2195 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 12/2195
4 ngày tốt cho xuất hành: 03/12 (âm lịch 02/11) · 06/12 (âm lịch 05/11) · 07/12 (âm lịch 06/11) · 19/12 (âm lịch 18/11)
3 ngày nên tránh: 01/12 (âm lịch 30/10) · 16/12 (âm lịch 15/11) · 28/12 (âm lịch 27/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/2195
- Thứ năm, 03/12/2195 Âm lịch 02/11 · Ngày Đinh Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Thánh Tâm, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 06/12/2195 Âm lịch 05/11 · Ngày Canh Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Quan Nhật, Thiên Mã, Cát Kỳ, Yếu An · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Bạch Hổ · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 07/12/2195 Âm lịch 06/11 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 19/12/2195 Âm lịch 18/11 · Ngày Quý Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Nguyện, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Phục Nhật, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 12/2195
- Thứ ba, 01/12/2195 Âm lịch 30/10 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 16/12/2195 Âm lịch 15/11 · Ngày Canh Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 28/12/2195 Âm lịch 27/11 · Ngày Nhâm Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành