Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 1/2188
Tháng 1/2188 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 1/2188
3 ngày tốt cho xuất hành: 01/01 (âm lịch 03/12) · 08/01 (âm lịch 10/12) · 20/01 (âm lịch 22/12)
6 ngày nên tránh: 10/01 (âm lịch 12/12) · 18/01 (âm lịch 20/12) · 19/01 (âm lịch 21/12) · 22/01 (âm lịch 24/12) · 28/01 (âm lịch 01/01) · 31/01 (âm lịch 04/01)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2188
- Thứ ba, 01/01/2188 Âm lịch 03/12 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 08/01/2188 Âm lịch 10/12 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 20/01/2188 Âm lịch 22/12 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Kim Đường, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 1/2188
- Thứ năm, 10/01/2188 Âm lịch 12/12 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 18/01/2188 Âm lịch 20/12 · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 19/01/2188 Âm lịch 21/12 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 22/01/2188 Âm lịch 24/12 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 28/01/2188 Âm lịch 01/01 · Ngày Tân Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 31/01/2188 Âm lịch 04/01 · Ngày Giáp Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành