Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 3/2188
Tháng 3/2188 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 3/2188
4 ngày tốt cho xuất hành: 08/03 (âm lịch 11/02) · 12/03 (âm lịch 15/02) · 20/03 (âm lịch 23/02) · 28/03 (âm lịch 01/03)
3 ngày nên tránh: 07/03 (âm lịch 10/02) · 10/03 (âm lịch 13/02) · 31/03 (âm lịch 04/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 3/2188
- Thứ bảy, 08/03/2188 Âm lịch 11/02 · Ngày Tân Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh, Ngũ Hợp, Minh Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 12/03/2188 Âm lịch 15/02 · Ngày Ất Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Mộ, Địa Nang, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 20/03/2188 Âm lịch 23/02 · Ngày Quý Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh, Ngũ Hợp, Minh Đường, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 28/03/2188 Âm lịch 01/03 · Ngày Tân Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Trùng Nhật, Nguyên Vũ · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 3/2188
- Thứ sáu, 07/03/2188 Âm lịch 10/02 · Ngày Canh Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 10/03/2188 Âm lịch 13/02 · Ngày Quý Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 31/03/2188 Âm lịch 04/03 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành