Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 1/2189
Tháng 1/2189 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 1/2189
3 ngày tốt cho xuất hành: 05/01 (âm lịch 19/11) · 14/01 (âm lịch 28/11) · 26/01 (âm lịch 10/12)
6 ngày nên tránh: 04/01 (âm lịch 18/11) · 12/01 (âm lịch 26/11) · 13/01 (âm lịch 27/11) · 16/01 (âm lịch 30/11) · 22/01 (âm lịch 06/12) · 25/01 (âm lịch 09/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2189
- Thứ hai, 05/01/2189 Âm lịch 19/11 · Ngày Giáp Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Kính An, Giải Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 14/01/2189 Âm lịch 28/11 · Ngày Quý Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Kim Đường, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 26/01/2189 Âm lịch 10/12 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 1/2189
- Chủ nhật, 04/01/2189 Âm lịch 18/11 · Ngày Quý Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 12/01/2189 Âm lịch 26/11 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 13/01/2189 Âm lịch 27/11 · Ngày Nhâm Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 16/01/2189 Âm lịch 30/11 · Ngày Ất Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 22/01/2189 Âm lịch 06/12 · Ngày Tân Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 25/01/2189 Âm lịch 09/12 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành