Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 9/2188

Tháng 9/2188 có 3 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 9/2188

3 ngày tốt cho xuất hành: 11/09 (âm lịch 21/07) · 17/09 (âm lịch 27/07) · 22/09 (âm lịch 02/08)

3 ngày nên tránh: 13/09 (âm lịch 23/07) · 18/09 (âm lịch 28/07) · 25/09 (âm lịch 05/08)

Chi tiết các ngày tốt tháng 9/2188

  • Thứ năm, 11/09/2188 Âm lịch 21/07 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Hại, Huyết Kỵ, Thiên Lao · Nên: Xuất hành
  • Thứ tư, 17/09/2188 Âm lịch 27/07 · Ngày Giáp Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Lục Hợp, Bất Tương, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Xuất hành
  • Thứ hai, 22/09/2188 Âm lịch 02/08 · Ngày Kỷ Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Yếm, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 9/2188

  • Thứ bảy, 13/09/2188 Âm lịch 23/07 · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ năm, 18/09/2188 Âm lịch 28/07 · Ngày Ất Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ năm, 25/09/2188 Âm lịch 05/08 · Ngày Nhâm Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com