Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 11/2186
Tháng 11/2186 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 11/2186
3 ngày tốt cho xuất hành: 17/11 (âm lịch 07/10) · 22/11 (âm lịch 12/10) · 27/11 (âm lịch 17/10)
4 ngày nên tránh: 12/11 (âm lịch 02/10) · 15/11 (âm lịch 05/10) · 18/11 (âm lịch 08/10) · 24/11 (âm lịch 14/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2186
- Thứ sáu, 17/11/2186 Âm lịch 07/10 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 22/11/2186 Âm lịch 12/10 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 27/11/2186 Âm lịch 17/10 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 11/2186
- Chủ nhật, 12/11/2186 Âm lịch 02/10 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 15/11/2186 Âm lịch 05/10 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 18/11/2186 Âm lịch 08/10 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 24/11/2186 Âm lịch 14/10 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành