Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 4/2186
Tháng 4/2186 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 4/2186
4 ngày tốt cho xuất hành: 11/04 (âm lịch 22/02 (nhuận)) · 15/04 (âm lịch 26/02 (nhuận)) · 23/04 (âm lịch 05/03) · 30/04 (âm lịch 12/03)
4 ngày nên tránh: 05/04 (âm lịch 16/02 (nhuận)) · 14/04 (âm lịch 25/02 (nhuận)) · 26/04 (âm lịch 08/03) · 29/04 (âm lịch 11/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2186
- Thứ ba, 11/04/2186 Âm lịch 22/02 (nhuận) · Ngày Giáp Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 15/04/2186 Âm lịch 26/02 (nhuận) · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Đại Sát, Phục Nhật, Thiên Hình · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 23/04/2186 Âm lịch 05/03 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 30/04/2186 Âm lịch 12/03 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Lục Hợp, Phổ Hộ, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 4/2186
- Thứ tư, 05/04/2186 Âm lịch 16/02 (nhuận) · Ngày Mậu Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 14/04/2186 Âm lịch 25/02 (nhuận) · Ngày Đinh Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 26/04/2186 Âm lịch 08/03 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 29/04/2186 Âm lịch 11/03 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành