Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 12/2186
Tháng 12/2186 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 12/2186
4 ngày tốt cho xuất hành: 04/12 (âm lịch 24/10) · 18/12 (âm lịch 08/11) · 25/12 (âm lịch 15/11) · 30/12 (âm lịch 20/11)
2 ngày nên tránh: 15/12 (âm lịch 05/11) · 27/12 (âm lịch 17/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/2186
- Thứ hai, 04/12/2186 Âm lịch 24/10 · Ngày Tân Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 18/12/2186 Âm lịch 08/11 · Ngày Ất Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 25/12/2186 Âm lịch 15/11 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 30/12/2186 Âm lịch 20/11 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 12/2186
- Thứ sáu, 15/12/2186 Âm lịch 05/11 · Ngày Nhâm Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 27/12/2186 Âm lịch 17/11 · Ngày Giáp Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành