Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 7/2183
Tháng 7/2183 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 7/2183
5 ngày tốt cho xuất hành: 02/07 (âm lịch 13/05) · 09/07 (âm lịch 20/05) · 15/07 (âm lịch 26/05) · 20/07 (âm lịch 02/06) · 21/07 (âm lịch 03/06)
2 ngày nên tránh: 03/07 (âm lịch 14/05) · 23/07 (âm lịch 05/06)
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/2183
- Thứ tư, 02/07/2183 Âm lịch 13/05 · Ngày Canh Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức, Trừ Thần · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 09/07/2183 Âm lịch 20/05 · Ngày Đinh Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 15/07/2183 Âm lịch 26/05 · Ngày Quý Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương, Tục Thế · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 20/07/2183 Âm lịch 02/06 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 21/07/2183 Âm lịch 03/06 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Tam Hợp · Sao xấu: Đại Sát, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 7/2183
- Thứ năm, 03/07/2183 Âm lịch 14/05 · Ngày Tân Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 23/07/2183 Âm lịch 05/06 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành