Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 11/2183
Tháng 11/2183 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 11/2183
3 ngày tốt cho xuất hành: 02/11 (âm lịch 18/09) · 14/11 (âm lịch 30/09) · 21/11 (âm lịch 07/10)
3 ngày nên tránh: 03/11 (âm lịch 19/09) · 22/11 (âm lịch 08/10) · 28/11 (âm lịch 14/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2183
- Chủ nhật, 02/11/2183 Âm lịch 18/09 · Ngày Quý Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 14/11/2183 Âm lịch 30/09 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 21/11/2183 Âm lịch 07/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 11/2183
- Thứ hai, 03/11/2183 Âm lịch 19/09 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 22/11/2183 Âm lịch 08/10 · Ngày Quý Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 28/11/2183 Âm lịch 14/10 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành