Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 2/2183
Tháng 2/2183 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 2/2183
3 ngày tốt cho xuất hành: 12/02 (âm lịch 20/01) · 19/02 (âm lịch 27/01) · 27/02 (âm lịch 06/02)
4 ngày nên tránh: 13/02 (âm lịch 21/01) · 14/02 (âm lịch 22/01) · 17/02 (âm lịch 25/01) · 24/02 (âm lịch 03/02)
Chi tiết các ngày tốt tháng 2/2183
- Thứ tư, 12/02/2183 Âm lịch 20/01 · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Bất Tương, Ích Hậu, Thanh Long · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 19/02/2183 Âm lịch 27/01 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 27/02/2183 Âm lịch 06/02 · Ngày Ất Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Vũ, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Chu Tước · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 2/2183
- Thứ năm, 13/02/2183 Âm lịch 21/01 · Ngày Tân Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 14/02/2183 Âm lịch 22/01 · Ngày Nhâm Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 17/02/2183 Âm lịch 25/01 · Ngày Ất Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 24/02/2183 Âm lịch 03/02 · Ngày Nhâm Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành