Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 7/2182
Tháng 7/2182 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 7/2182
5 ngày tốt cho xuất hành: 13/07 (âm lịch 13/06) · 14/07 (âm lịch 14/06) · 25/07 (âm lịch 25/06) · 26/07 (âm lịch 26/06) · 30/07 (âm lịch 01/07)
3 ngày nên tránh: 04/07 (âm lịch 04/06) · 07/07 (âm lịch 07/06) · 28/07 (âm lịch 28/06)
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/2182
- Thứ bảy, 13/07/2182 Âm lịch 13/06 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 14/07/2182 Âm lịch 14/06 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 25/07/2182 Âm lịch 25/06 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 26/07/2182 Âm lịch 26/06 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Tam Hợp · Sao xấu: Đại Sát, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 30/07/2182 Âm lịch 01/07 · Ngày Quý Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Thủ Nhật, Bất Tương, Thánh Tâm · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Xúc Thủy Long, Nguyên Vũ · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 7/2182
- Thứ năm, 04/07/2182 Âm lịch 04/06 · Ngày Đinh Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 07/07/2182 Âm lịch 07/06 · Ngày Canh Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 28/07/2182 Âm lịch 28/06 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành