Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 6/2156
Tháng 6/2156 có 8 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 6/2156
8 ngày tốt cho xuất hành: 01/06 (âm lịch 14/04) · 03/06 (âm lịch 16/04) · 07/06 (âm lịch 20/04) · 08/06 (âm lịch 21/04) · 10/06 (âm lịch 23/04) · 16/06 (âm lịch 29/04) · 22/06 (âm lịch 05/05) · 29/06 (âm lịch 12/05)
2 ngày nên tránh: 06/06 (âm lịch 19/04) · 18/06 (âm lịch 01/05)
Chi tiết các ngày tốt tháng 6/2156
- Thứ ba, 01/06/2156 Âm lịch 14/04 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 03/06/2156 Âm lịch 16/04 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 07/06/2156 Âm lịch 20/04 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Tử Khí, Thiên Hình · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 08/06/2156 Âm lịch 21/04 · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Ngũ Phú, Bất Tương, Phúc Sinh · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 10/06/2156 Âm lịch 23/04 · Ngày Đinh Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 16/06/2156 Âm lịch 29/04 · Ngày Quý Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Xúc Thủy Long, Câu Trần · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 22/06/2156 Âm lịch 05/05 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 29/06/2156 Âm lịch 12/05 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 6/2156
- Chủ nhật, 06/06/2156 Âm lịch 19/04 · Ngày Quý Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 18/06/2156 Âm lịch 01/05 · Ngày Ất Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành