Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 12/2156

Tháng 12/2156 có 8 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 12/2156

8 ngày tốt cho xuất hành: 04/12 (âm lịch 22/10) · 05/12 (âm lịch 23/10) · 07/12 (âm lịch 25/10) · 10/12 (âm lịch 28/10) · 14/12 (âm lịch 02/11) · 19/12 (âm lịch 07/11) · 26/12 (âm lịch 14/11) · 31/12 (âm lịch 19/11)

3 ngày nên tránh: 11/12 (âm lịch 29/10) · 12/12 (âm lịch 30/10) · 23/12 (âm lịch 11/11)

Chi tiết các ngày tốt tháng 12/2156

  • Thứ bảy, 04/12/2156 Âm lịch 22/10 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Xuất hành
  • Chủ nhật, 05/12/2156 Âm lịch 23/10 · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
  • Thứ ba, 07/12/2156 Âm lịch 25/10 · Ngày Đinh Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 10/12/2156 Âm lịch 28/10 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tử Khí, Thiên Lao · Nên: Xuất hành
  • Thứ ba, 14/12/2156 Âm lịch 02/11 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
  • Chủ nhật, 19/12/2156 Âm lịch 07/11 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Tam Tang · Nên: Xuất hành
  • Chủ nhật, 26/12/2156 Âm lịch 14/11 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 31/12/2156 Âm lịch 19/11 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 12/2156

  • Thứ bảy, 11/12/2156 Âm lịch 29/10 · Ngày Tân Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
  • Chủ nhật, 12/12/2156 Âm lịch 30/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ năm, 23/12/2156 Âm lịch 11/11 · Ngày Quý Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com