Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 12/2155
Tháng 12/2155 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 12/2155
4 ngày tốt cho xuất hành: 06/12 (âm lịch 12/11) · 08/12 (âm lịch 14/11) · 13/12 (âm lịch 19/11) · 20/12 (âm lịch 26/11)
4 ngày nên tránh: 10/12 (âm lịch 16/11) · 17/12 (âm lịch 23/11) · 18/12 (âm lịch 24/11) · 29/12 (âm lịch 06/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/2155
- Thứ bảy, 06/12/2155 Âm lịch 12/11 · Ngày Canh Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 08/12/2155 Âm lịch 14/11 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 13/12/2155 Âm lịch 19/11 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 20/12/2155 Âm lịch 26/11 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 12/2155
- Thứ tư, 10/12/2155 Âm lịch 16/11 · Ngày Giáp Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 17/12/2155 Âm lịch 23/11 · Ngày Tân Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 18/12/2155 Âm lịch 24/11 · Ngày Nhâm Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 29/12/2155 Âm lịch 06/12 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành