Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 7/2155
Tháng 7/2155 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 7/2155
4 ngày tốt cho xuất hành: 05/07 (âm lịch 06/06) · 08/07 (âm lịch 09/06) · 23/07 (âm lịch 24/06) · 24/07 (âm lịch 25/06)
5 ngày nên tránh: 09/07 (âm lịch 10/06) · 14/07 (âm lịch 15/06) · 17/07 (âm lịch 18/06) · 22/07 (âm lịch 23/06) · 29/07 (âm lịch 01/07)
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/2155
- Thứ bảy, 05/07/2155 Âm lịch 06/06 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 08/07/2155 Âm lịch 09/06 · Ngày Kỷ Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Phục Nhật, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 23/07/2155 Âm lịch 24/06 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 24/07/2155 Âm lịch 25/06 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Kính An · Sao xấu: Tứ Hao, Đại Sát · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 7/2155
- Thứ tư, 09/07/2155 Âm lịch 10/06 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 14/07/2155 Âm lịch 15/06 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 17/07/2155 Âm lịch 18/06 · Ngày Mậu Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 22/07/2155 Âm lịch 23/06 · Ngày Quý Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 29/07/2155 Âm lịch 01/07 · Ngày Canh Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành