Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 8/2152

Tháng 8/2152 có 5 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 8/2152

5 ngày tốt cho xuất hành: 15/08 (âm lịch 15/07) · 17/08 (âm lịch 17/07) · 21/08 (âm lịch 21/07) · 24/08 (âm lịch 24/07) · 29/08 (âm lịch 29/07)

8 ngày nên tránh: 01/08 (âm lịch 01/07) · 06/08 (âm lịch 06/07) · 09/08 (âm lịch 09/07) · 10/08 (âm lịch 10/07) · 12/08 (âm lịch 12/07) · 14/08 (âm lịch 14/07) · 22/08 (âm lịch 22/07) · 26/08 (âm lịch 26/07)

Chi tiết các ngày tốt tháng 8/2152

  • Thứ ba, 15/08/2152 Âm lịch 15/07 · Ngày Nhâm Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Thủ Nhật · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Xuất hành
  • Thứ năm, 17/08/2152 Âm lịch 17/07 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Dương, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Xuất hành
  • Thứ hai, 21/08/2152 Âm lịch 21/07 · Ngày Mậu Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
  • Thứ năm, 24/08/2152 Âm lịch 24/07 · Ngày Tân Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
  • Thứ ba, 29/08/2152 Âm lịch 29/07 · Ngày Bính Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Xúc Thủy Long · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 8/2152

  • Thứ ba, 01/08/2152 Âm lịch 01/07 · Ngày Mậu Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
  • Chủ nhật, 06/08/2152 Âm lịch 06/07 · Ngày Quý Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ tư, 09/08/2152 Âm lịch 09/07 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ năm, 10/08/2152 Âm lịch 10/07 · Ngày Đinh Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ bảy, 12/08/2152 Âm lịch 12/07 · Ngày Kỷ Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ hai, 14/08/2152 Âm lịch 14/07 · Ngày Tân Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ ba, 22/08/2152 Âm lịch 22/07 · Ngày Kỷ Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ bảy, 26/08/2152 Âm lịch 26/07 · Ngày Quý Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com