Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 10/2145
Tháng 10/2145 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 10/2145
4 ngày tốt cho xuất hành: 02/10 (âm lịch 16/08) · 08/10 (âm lịch 22/08) · 11/10 (âm lịch 25/08) · 16/10 (âm lịch 01/09)
3 ngày nên tránh: 07/10 (âm lịch 21/08) · 17/10 (âm lịch 02/09) · 22/10 (âm lịch 07/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/2145
- Thứ bảy, 02/10/2145 Âm lịch 16/08 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 08/10/2145 Âm lịch 22/08 · Ngày Kỷ Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Lục Hợp, Thánh Tâm, Ngũ Hợp · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Câu Trần · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 11/10/2145 Âm lịch 25/08 · Ngày Nhâm Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 16/10/2145 Âm lịch 01/09 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Bát Phong, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 10/2145
- Thứ năm, 07/10/2145 Âm lịch 21/08 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 17/10/2145 Âm lịch 02/09 · Ngày Mậu Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 22/10/2145 Âm lịch 07/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Xuất hành