Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 8/2137

Tháng 8/2137 có 7 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 8/2137

7 ngày tốt cho xuất hành: 02/08 (âm lịch 16/06) · 03/08 (âm lịch 17/06) · 08/08 (âm lịch 22/06) · 10/08 (âm lịch 24/06) · 15/08 (âm lịch 29/06) · 19/08 (âm lịch 03/07) · 24/08 (âm lịch 08/07)

6 ngày nên tránh: 04/08 (âm lịch 18/06) · 05/08 (âm lịch 19/06) · 21/08 (âm lịch 05/07) · 28/08 (âm lịch 12/07) · 29/08 (âm lịch 13/07) · 31/08 (âm lịch 15/07)

Chi tiết các ngày tốt tháng 8/2137

  • Thứ sáu, 02/08/2137 Âm lịch 16/06 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Xuất hành
  • Thứ bảy, 03/08/2137 Âm lịch 17/06 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Xuất hành
  • Thứ năm, 08/08/2137 Âm lịch 22/06 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Vượng Nhật, Thiên Thương, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Ngũ Ly, Thiên Lao · Nên: Xuất hành
  • Thứ bảy, 10/08/2137 Âm lịch 24/06 · Ngày Mậu Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Xuất hành
  • Thứ năm, 15/08/2137 Âm lịch 29/06 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Ích Hậu, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Thổ Phù, Chu Tước · Nên: Xuất hành
  • Thứ hai, 19/08/2137 Âm lịch 03/07 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Xuất hành
  • Thứ bảy, 24/08/2137 Âm lịch 08/07 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Dân Nhật · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 8/2137

  • Chủ nhật, 04/08/2137 Âm lịch 18/06 · Ngày Nhâm Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ hai, 05/08/2137 Âm lịch 19/06 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ tư, 21/08/2137 Âm lịch 05/07 · Ngày Kỷ Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ tư, 28/08/2137 Âm lịch 12/07 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ năm, 29/08/2137 Âm lịch 13/07 · Ngày Đinh Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ bảy, 31/08/2137 Âm lịch 15/07 · Ngày Kỷ Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com