Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 4/2137
Tháng 4/2137 có 6 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 4/2137
6 ngày tốt cho xuất hành: 04/04 (âm lịch 14/02 (nhuận)) · 11/04 (âm lịch 21/02 (nhuận)) · 16/04 (âm lịch 26/02 (nhuận)) · 17/04 (âm lịch 27/02 (nhuận)) · 28/04 (âm lịch 09/03) · 30/04 (âm lịch 11/03)
2 ngày nên tránh: 19/04 (âm lịch 29/02 (nhuận)) · 22/04 (âm lịch 03/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2137
- Thứ năm, 04/04/2137 Âm lịch 14/02 (nhuận) · Ngày Canh Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 11/04/2137 Âm lịch 21/02 (nhuận) · Ngày Đinh Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 16/04/2137 Âm lịch 26/02 (nhuận) · Ngày Nhâm Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Âm Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 17/04/2137 Âm lịch 27/02 (nhuận) · Ngày Quý Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Yếu An, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Câu Trần · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 28/04/2137 Âm lịch 09/03 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 30/04/2137 Âm lịch 11/03 · Ngày Bính Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 4/2137
- Thứ sáu, 19/04/2137 Âm lịch 29/02 (nhuận) · Ngày Ất Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 22/04/2137 Âm lịch 03/03 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành