Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 12/2136
Tháng 12/2136 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 12/2136
4 ngày tốt cho xuất hành: 03/12 (âm lịch 10/11) · 06/12 (âm lịch 13/11) · 11/12 (âm lịch 18/11) · 16/12 (âm lịch 23/11)
3 ngày nên tránh: 04/12 (âm lịch 11/11) · 08/12 (âm lịch 15/11) · 25/12 (âm lịch 03/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/2136
- Thứ hai, 03/12/2136 Âm lịch 10/11 · Ngày Mậu Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Thiên Mã, Cát Kỳ, Yếu An · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Bạch Hổ, Tuế Bạc · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 06/12/2136 Âm lịch 13/11 · Ngày Tân Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Âm Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Bất Tương, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tử Khí, Nguyên Vũ · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 11/12/2136 Âm lịch 18/11 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 16/12/2136 Âm lịch 23/11 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 12/2136
- Thứ ba, 04/12/2136 Âm lịch 11/11 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 08/12/2136 Âm lịch 15/11 · Ngày Quý Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 25/12/2136 Âm lịch 03/12 · Ngày Canh Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành