Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 9/2136
Tháng 9/2136 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 9/2136
5 ngày tốt cho xuất hành: 04/09 (âm lịch 09/08) · 07/09 (âm lịch 12/08) · 19/09 (âm lịch 24/08) · 26/09 (âm lịch 01/09) · 30/09 (âm lịch 05/09)
6 ngày nên tránh: 02/09 (âm lịch 07/08) · 03/09 (âm lịch 08/08) · 05/09 (âm lịch 10/08) · 13/09 (âm lịch 18/08) · 24/09 (âm lịch 29/08) · 27/09 (âm lịch 02/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/2136
- Thứ ba, 04/09/2136 Âm lịch 09/08 · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Mã, Thời Dương, Sinh Khí, Bất Tương, Ngọc Vũ · Sao xấu: Tứ Hao, Bạch Hổ · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 07/09/2136 Âm lịch 12/08 · Ngày Tân Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 19/09/2136 Âm lịch 24/08 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 26/09/2136 Âm lịch 01/09 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Thiên Nguyện, Lục Hợp, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 30/09/2136 Âm lịch 05/09 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Vượng Nhật, Thiên Mã, Ngũ Phú, Bất Tương, Thánh Tâm · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Ngũ Ly, Bạch Hổ · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 9/2136
- Chủ nhật, 02/09/2136 Âm lịch 07/08 · Ngày Bính Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 03/09/2136 Âm lịch 08/08 · Ngày Đinh Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 05/09/2136 Âm lịch 10/08 · Ngày Kỷ Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 13/09/2136 Âm lịch 18/08 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 24/09/2136 Âm lịch 29/08 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 27/09/2136 Âm lịch 02/09 · Ngày Tân Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành