Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 11/2136

Tháng 11/2136 có 6 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 11/2136

6 ngày tốt cho xuất hành: 03/11 (âm lịch 10/10) · 15/11 (âm lịch 22/10) · 19/11 (âm lịch 26/10) · 20/11 (âm lịch 27/10) · 24/11 (âm lịch 01/11) · 27/11 (âm lịch 04/11)

2 ngày nên tránh: 02/11 (âm lịch 09/10) · 28/11 (âm lịch 05/11)

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2136

  • Thứ bảy, 03/11/2136 Âm lịch 10/10 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Bất Tương, Yếu An · Sao xấu: Tứ Hao, Phục Nhật, Thiên Hình · Nên: Xuất hành
  • Thứ năm, 15/11/2136 Âm lịch 22/10 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
  • Thứ hai, 19/11/2136 Âm lịch 26/10 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Xuất hành
  • Thứ ba, 20/11/2136 Âm lịch 27/10 · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
  • Thứ bảy, 24/11/2136 Âm lịch 01/11 · Ngày Kỷ Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức, Âm Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Nguyên Vũ · Nên: Xuất hành
  • Thứ ba, 27/11/2136 Âm lịch 04/11 · Ngày Nhâm Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 11/2136

  • Thứ sáu, 02/11/2136 Âm lịch 09/10 · Ngày Đinh Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ tư, 28/11/2136 Âm lịch 05/11 · Ngày Quý Mùi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com