Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 1/2135
Tháng 1/2135 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 1/2135
5 ngày tốt cho xuất hành: 10/01 (âm lịch 27/11) · 13/01 (âm lịch 30/11) · 22/01 (âm lịch 09/12) · 27/01 (âm lịch 14/12) · 30/01 (âm lịch 17/12)
6 ngày nên tránh: 05/01 (âm lịch 22/11) · 06/01 (âm lịch 23/11) · 09/01 (âm lịch 26/11) · 18/01 (âm lịch 05/12) · 21/01 (âm lịch 08/12) · 24/01 (âm lịch 11/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2135
- Thứ hai, 10/01/2135 Âm lịch 27/11 · Ngày Ất Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 13/01/2135 Âm lịch 30/11 · Ngày Mậu Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Kính An, Giải Thần · Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 22/01/2135 Âm lịch 09/12 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 27/01/2135 Âm lịch 14/12 · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 30/01/2135 Âm lịch 17/12 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 1/2135
- Thứ tư, 05/01/2135 Âm lịch 22/11 · Ngày Canh Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 06/01/2135 Âm lịch 23/11 · Ngày Tân Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 09/01/2135 Âm lịch 26/11 · Ngày Giáp Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 18/01/2135 Âm lịch 05/12 · Ngày Quý Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 21/01/2135 Âm lịch 08/12 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 24/01/2135 Âm lịch 11/12 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành