Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 2/2133
Tháng 2/2133 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 2/2133
5 ngày tốt cho xuất hành: 01/02 (âm lịch 27/12) · 05/02 (âm lịch 01/01) · 10/02 (âm lịch 06/01) · 17/02 (âm lịch 13/01) · 22/02 (âm lịch 18/01)
2 ngày nên tránh: 03/02 (âm lịch 29/12) · 23/02 (âm lịch 19/01)
Chi tiết các ngày tốt tháng 2/2133
- Chủ nhật, 01/02/2133 Âm lịch 27/12 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 05/02/2133 Âm lịch 01/01 · Ngày Tân Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Kính An, Ngọc Đường, Phổ Hộ, Giải Thần · Sao xấu: Tiểu Hao · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 10/02/2133 Âm lịch 06/01 · Ngày Bính Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Xúc Thủy Long · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 17/02/2133 Âm lịch 13/01 · Ngày Quý Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Xúc Thủy Long · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 22/02/2133 Âm lịch 18/01 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Ích Hậu, Thanh Long · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 2/2133
- Thứ ba, 03/02/2133 Âm lịch 29/12 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 23/02/2133 Âm lịch 19/01 · Ngày Kỷ Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành