Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 10/2133
Tháng 10/2133 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 10/2133
3 ngày tốt cho xuất hành: 05/10 (âm lịch 08/09) · 16/10 (âm lịch 19/09) · 19/10 (âm lịch 22/09)
2 ngày nên tránh: 20/10 (âm lịch 23/09) · 25/10 (âm lịch 28/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/2133
- Thứ hai, 05/10/2133 Âm lịch 08/09 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 16/10/2133 Âm lịch 19/09 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 19/10/2133 Âm lịch 22/09 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Bát Phong, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 10/2133
- Thứ ba, 20/10/2133 Âm lịch 23/09 · Ngày Mậu Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 25/10/2133 Âm lịch 28/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Xuất hành