Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 7/2074
Tháng 7/2074 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 7/2074
3 ngày tốt cho xuất hành: 12/07 (âm lịch 19/06) · 27/07 (âm lịch 04/06 (nhuận)) · 28/07 (âm lịch 05/06 (nhuận))
5 ngày nên tránh: 09/07 (âm lịch 16/06) · 13/07 (âm lịch 20/06) · 18/07 (âm lịch 25/06) · 21/07 (âm lịch 28/06) · 26/07 (âm lịch 03/06 (nhuận))
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/2074
- Thứ năm, 12/07/2074 Âm lịch 19/06 · Ngày Kỷ Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Phục Nhật, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 27/07/2074 Âm lịch 04/06 (nhuận) · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 28/07/2074 Âm lịch 05/06 (nhuận) · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Kính An · Sao xấu: Tứ Hao, Đại Sát · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 7/2074
- Thứ hai, 09/07/2074 Âm lịch 16/06 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 13/07/2074 Âm lịch 20/06 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 18/07/2074 Âm lịch 25/06 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 21/07/2074 Âm lịch 28/06 · Ngày Mậu Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 26/07/2074 Âm lịch 03/06 (nhuận) · Ngày Quý Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành