Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 6/2074

Tháng 6/2074 có 8 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 6/2074

8 ngày tốt cho xuất hành: 01/06 (âm lịch 07/05) · 03/06 (âm lịch 09/05) · 04/06 (âm lịch 10/05) · 08/06 (âm lịch 14/05) · 13/06 (âm lịch 19/05) · 20/06 (âm lịch 26/05) · 27/06 (âm lịch 04/06) · 29/06 (âm lịch 06/06)

4 ngày nên tránh: 10/06 (âm lịch 16/05) · 12/06 (âm lịch 18/05) · 16/06 (âm lịch 22/05) · 28/06 (âm lịch 05/06)

Chi tiết các ngày tốt tháng 6/2074

  • Thứ sáu, 01/06/2074 Âm lịch 07/05 · Ngày Mậu Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tuế Bạc · Nên: Xuất hành
  • Chủ nhật, 03/06/2074 Âm lịch 09/05 · Ngày Canh Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú, Tục Thế, Trừ Thần · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Hình, Du Họa, Ngũ Hư, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
  • Thứ hai, 04/06/2074 Âm lịch 10/05 · Ngày Tân Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Yếu An, Trừ Thần · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 08/06/2074 Âm lịch 14/05 · Ngày Ất Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích · Nên: Xuất hành
  • Thứ tư, 13/06/2074 Âm lịch 19/05 · Ngày Canh Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Dương Đức, Quan Nhật, Kim Đường, Tư Mệnh, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm, Địa Hỏa · Nên: Xuất hành
  • Thứ tư, 20/06/2074 Âm lịch 26/05 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
  • Thứ tư, 27/06/2074 Âm lịch 04/06 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức, Bất Tương · Sao xấu: Ngũ Hư, Bát Phong, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 29/06/2074 Âm lịch 06/06 · Ngày Bính Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Mộ, Thiên Hình · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 6/2074

  • Chủ nhật, 10/06/2074 Âm lịch 16/05 · Ngày Đinh Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ ba, 12/06/2074 Âm lịch 18/05 · Ngày Kỷ Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ bảy, 16/06/2074 Âm lịch 22/05 · Ngày Quý Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ năm, 28/06/2074 Âm lịch 05/06 · Ngày Ất Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com