Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 11/2074
Tháng 11/2074 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 11/2074
5 ngày tốt cho xuất hành: 07/11 (âm lịch 19/09) · 09/11 (âm lịch 21/09) · 12/11 (âm lịch 24/09) · 14/11 (âm lịch 26/09) · 21/11 (âm lịch 03/10)
2 ngày nên tránh: 03/11 (âm lịch 15/09) · 11/11 (âm lịch 23/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2074
- Thứ tư, 07/11/2074 Âm lịch 19/09 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Thánh Tâm, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 09/11/2074 Âm lịch 21/09 · Ngày Kỷ Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 12/11/2074 Âm lịch 24/09 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Nguyện, Thời Đức, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Du Họa, Ngũ Hư, Phục Nhật, Thiên Lao · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 14/11/2074 Âm lịch 26/09 · Ngày Giáp Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 21/11/2074 Âm lịch 03/10 · Ngày Tân Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 11/2074
- Thứ bảy, 03/11/2074 Âm lịch 15/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 11/11/2074 Âm lịch 23/09 · Ngày Tân Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành