Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 7/2066
Tháng 7/2066 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 7/2066
4 ngày tốt cho xuất hành: 03/07 (âm lịch 11/05 (nhuận)) · 10/07 (âm lịch 18/05 (nhuận)) · 16/07 (âm lịch 24/05 (nhuận)) · 22/07 (âm lịch 01/06)
3 ngày nên tránh: 04/07 (âm lịch 12/05 (nhuận)) · 08/07 (âm lịch 16/05 (nhuận)) · 15/07 (âm lịch 23/05 (nhuận))
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/2066
- Thứ bảy, 03/07/2066 Âm lịch 11/05 (nhuận) · Ngày Mậu Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 10/07/2066 Âm lịch 18/05 (nhuận) · Ngày Ất Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Kính An · Sao xấu: Tứ Hao, Đại Sát · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 16/07/2066 Âm lịch 24/05 (nhuận) · Ngày Tân Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Tục Thế · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Huyết Kỵ, Ngũ Ly, Câu Trần · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 22/07/2066 Âm lịch 01/06 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 7/2066
- Chủ nhật, 04/07/2066 Âm lịch 12/05 (nhuận) · Ngày Kỷ Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 08/07/2066 Âm lịch 16/05 (nhuận) · Ngày Quý Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 15/07/2066 Âm lịch 23/05 (nhuận) · Ngày Canh Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành