Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 5/2066
Tháng 5/2066 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 5/2066
4 ngày tốt cho xuất hành: 02/05 (âm lịch 09/04) · 14/05 (âm lịch 21/04) · 26/05 (âm lịch 03/05) · 29/05 (âm lịch 06/05)
2 ngày nên tránh: 01/05 (âm lịch 08/04) · 04/05 (âm lịch 11/04)
Chi tiết các ngày tốt tháng 5/2066
- Chủ nhật, 02/05/2066 Âm lịch 09/04 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Đại Sát, Thiên Hình · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 14/05/2066 Âm lịch 21/04 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tuế Bạc · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 26/05/2066 Âm lịch 03/05 · Ngày Canh Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 29/05/2066 Âm lịch 06/05 · Ngày Quý Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Yếu An, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 5/2066
- Thứ bảy, 01/05/2066 Âm lịch 08/04 · Ngày Ất Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 04/05/2066 Âm lịch 11/04 · Ngày Mậu Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành