Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 4/2066

Tháng 4/2066 có 7 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 4/2066

7 ngày tốt cho xuất hành: 01/04 (âm lịch 07/03) · 04/04 (âm lịch 10/03) · 06/04 (âm lịch 12/03) · 16/04 (âm lịch 22/03) · 18/04 (âm lịch 24/03) · 23/04 (âm lịch 29/03) · 30/04 (âm lịch 07/04)

0 ngày nên tránh: không có

Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2066

  • Thứ năm, 01/04/2066 Âm lịch 07/03 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Bất Tương · Sao xấu: Tứ Cùng, Bát Long, Phục Nhật, Trùng Nhật, Nguyên Vũ · Nên: Xuất hành
  • Chủ nhật, 04/04/2066 Âm lịch 10/03 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
  • Thứ ba, 06/04/2066 Âm lịch 12/03 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Âm Vị · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 16/04/2066 Âm lịch 22/03 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
  • Chủ nhật, 18/04/2066 Âm lịch 24/03 · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 23/04/2066 Âm lịch 29/03 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 30/04/2066 Âm lịch 07/04 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Dương Thác · Nên: Xuất hành

chucmungnammoi.com