Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 9/2063
Tháng 9/2063 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 9/2063
4 ngày tốt cho xuất hành: 07/09 (âm lịch 15/07 (nhuận)) · 13/09 (âm lịch 21/07 (nhuận)) · 19/09 (âm lịch 27/07 (nhuận)) · 30/09 (âm lịch 09/08)
3 ngày nên tránh: 09/09 (âm lịch 17/07 (nhuận)) · 14/09 (âm lịch 22/07 (nhuận)) · 21/09 (âm lịch 29/07 (nhuận))
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/2063
- Thứ sáu, 07/09/2063 Âm lịch 15/07 (nhuận) · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Hại, Huyết Kỵ, Thiên Lao · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 13/09/2063 Âm lịch 21/07 (nhuận) · Ngày Giáp Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Lục Hợp, Bất Tương, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 19/09/2063 Âm lịch 27/07 (nhuận) · Ngày Canh Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Hại, Huyết Kỵ, Thiên Lao · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 30/09/2063 Âm lịch 09/08 · Ngày Tân Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 9/2063
- Chủ nhật, 09/09/2063 Âm lịch 17/07 (nhuận) · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 14/09/2063 Âm lịch 22/07 (nhuận) · Ngày Ất Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 21/09/2063 Âm lịch 29/07 (nhuận) · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành