Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 3/2063
Tháng 3/2063 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 3/2063
4 ngày tốt cho xuất hành: 01/03 (âm lịch 02/02) · 04/03 (âm lịch 05/02) · 08/03 (âm lịch 09/02) · 16/03 (âm lịch 17/02)
4 ngày nên tránh: 02/03 (âm lịch 03/02) · 06/03 (âm lịch 07/02) · 27/03 (âm lịch 28/02) · 30/03 (âm lịch 01/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 3/2063
- Thứ năm, 01/03/2063 Âm lịch 02/02 · Ngày Mậu Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Ích Hậu, Thanh Long · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 04/03/2063 Âm lịch 05/02 · Ngày Tân Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Quan Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương, Ngọc Vũ, Ngũ Hợp · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 08/03/2063 Âm lịch 09/02 · Ngày Ất Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Mộ, Địa Nang, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 16/03/2063 Âm lịch 17/02 · Ngày Quý Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh, Ngũ Hợp, Minh Đường, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 3/2063
- Thứ sáu, 02/03/2063 Âm lịch 03/02 · Ngày Kỷ Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 06/03/2063 Âm lịch 07/02 · Ngày Quý Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 27/03/2063 Âm lịch 28/02 · Ngày Giáp Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 30/03/2063 Âm lịch 01/03 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành