Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 8/2060
Tháng 8/2060 có 7 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 8/2060
7 ngày tốt cho xuất hành: 02/08 (âm lịch 07/07) · 07/08 (âm lịch 12/07) · 17/08 (âm lịch 22/07) · 19/08 (âm lịch 24/07) · 23/08 (âm lịch 28/07) · 26/08 (âm lịch 01/08) · 31/08 (âm lịch 06/08)
7 ngày nên tránh: 03/08 (âm lịch 08/07) · 11/08 (âm lịch 16/07) · 12/08 (âm lịch 17/07) · 14/08 (âm lịch 19/07) · 16/08 (âm lịch 21/07) · 24/08 (âm lịch 29/07) · 28/08 (âm lịch 03/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/2060
- Thứ hai, 02/08/2060 Âm lịch 07/07 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thủ Nhật, Thánh Tâm · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Bát Chuyên, Nguyên Vũ, Dương Thác · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 07/08/2060 Âm lịch 12/07 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Dân Nhật · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 17/08/2060 Âm lịch 22/07 · Ngày Nhâm Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Thủ Nhật · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 19/08/2060 Âm lịch 24/07 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Dương, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 23/08/2060 Âm lịch 28/07 · Ngày Mậu Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 26/08/2060 Âm lịch 01/08 · Ngày Tân Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 31/08/2060 Âm lịch 06/08 · Ngày Bính Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Xúc Thủy Long · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 8/2060
- Thứ ba, 03/08/2060 Âm lịch 08/07 · Ngày Mậu Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 11/08/2060 Âm lịch 16/07 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 12/08/2060 Âm lịch 17/07 · Ngày Đinh Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 14/08/2060 Âm lịch 19/07 · Ngày Kỷ Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 16/08/2060 Âm lịch 21/07 · Ngày Tân Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 24/08/2060 Âm lịch 29/07 · Ngày Kỷ Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 28/08/2060 Âm lịch 03/08 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành