Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 11/2060
Tháng 11/2060 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 11/2060
5 ngày tốt cho xuất hành: 05/11 (âm lịch 13/10) · 17/11 (âm lịch 25/10) · 22/11 (âm lịch 30/10) · 23/11 (âm lịch 01/11) · 26/11 (âm lịch 04/11)
5 ngày nên tránh: 06/11 (âm lịch 14/10) · 12/11 (âm lịch 20/10) · 15/11 (âm lịch 23/10) · 18/11 (âm lịch 26/10) · 24/11 (âm lịch 02/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2060
- Thứ sáu, 05/11/2060 Âm lịch 13/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 17/11/2060 Âm lịch 25/10 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 22/11/2060 Âm lịch 30/10 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 23/11/2060 Âm lịch 01/11 · Ngày Canh Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Quan Nhật, Thiên Mã, Cát Kỳ, Yếu An · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Bạch Hổ · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 26/11/2060 Âm lịch 04/11 · Ngày Quý Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Âm Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Bất Tương, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tử Khí, Nguyên Vũ · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 11/2060
- Thứ bảy, 06/11/2060 Âm lịch 14/10 · Ngày Quý Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 12/11/2060 Âm lịch 20/10 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 15/11/2060 Âm lịch 23/10 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 18/11/2060 Âm lịch 26/10 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 24/11/2060 Âm lịch 02/11 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành