Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 1/2055
Tháng 1/2055 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 1/2055
3 ngày tốt cho xuất hành: 09/01 (âm lịch 12/12) · 21/01 (âm lịch 24/12) · 26/01 (âm lịch 29/12)
6 ngày nên tránh: 04/01 (âm lịch 07/12) · 05/01 (âm lịch 08/12) · 08/01 (âm lịch 11/12) · 17/01 (âm lịch 20/12) · 20/01 (âm lịch 23/12) · 23/01 (âm lịch 26/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2055
- Thứ bảy, 09/01/2055 Âm lịch 12/12 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 21/01/2055 Âm lịch 24/12 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 26/01/2055 Âm lịch 29/12 · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 1/2055
- Thứ hai, 04/01/2055 Âm lịch 07/12 · Ngày Canh Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 05/01/2055 Âm lịch 08/12 · Ngày Tân Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 08/01/2055 Âm lịch 11/12 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 17/01/2055 Âm lịch 20/12 · Ngày Quý Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 20/01/2055 Âm lịch 23/12 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 23/01/2055 Âm lịch 26/12 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành